Thép làm bulong tốt nhưng gỉ. Có bốn cách xử lý phổ biến, khác nhau rất xa về tuổi thọ và giá — chọn sai thì hoặc trả thừa tiền, hoặc phải tháo ra làm lại sau một mùa mưa.
Kẽm không chỉ che phủ. Trong cặp kẽm–thép, kẽm hoạt động hơn nên bị ăn mòn trước, hy sinh để giữ thép nguyên vẹn. Nhờ vậy một vết xước nhỏ chạm tới thép nền vẫn không lan thành gỉ — khác hẳn lớp sơn, chỉ cần xước là nước ngấm xuống và gỉ ăn loang ra dưới màng sơn.
Suy ra một nguyên tắc thực dụng: lớp kẽm càng dày thì càng lâu hết. Đó chính là điểm phân biệt các phương pháp dưới đây.
| Cách xử lý | Độ dày lớp phủ | Phù hợp | Giá |
|---|---|---|---|
| Mạ kẽm điện phân (trắng, xanh, vàng) | 5–25 µm | Trong nhà, có mái che | 1× |
| Mạ kẽm nhúng nóng (ISO 1461) | 45–85 µm | Ngoài trời, kết cấu thép | 1,5–2× |
| Mạ kẽm lamellar (Dacromet, Geomet) | 8–20 µm | Bulong cấp bền cao | 2–3× |
| Inox 304 / 316 | toàn khối | Ẩm ướt, hóa chất, ven biển | 4–8× |
Lớp mỏng, bề mặt nhẵn đẹp, ren ăn khớp chuẩn. Chịu được môi trường trong nhà nhiều năm nhưng ra ngoài trời mưa nắng thì tuổi thọ tính bằng tháng đến vài năm. Màu sắc (trắng, cầu vồng, vàng) là do lớp thụ động cromat khác nhau, ảnh hưởng nhẹ tới khả năng chống gỉ chứ không phải yếu tố quyết định.
Nhúng chi tiết vào bể kẽm nóng chảy, lớp phủ dày gấp 3–10 lần điện phân nên bền hơn hẳn ngoài trời. Đổi lại bề mặt sần và không đều, ren bị lấp bớt. Vì vậy đai ốc dùng với bulong nhúng nóng phải được tarô rộng ra sau khi mạ — không thể lấy đai ốc thường lắp vào. Cũng vì lớp phủ nhám mà lực siết thực tế khó kiểm soát hơn.
Phủ các vảy kẽm và nhôm cực mỏng bằng phương pháp nhúng quay rồi sấy. Ưu điểm lớn nhất: không sinh giòn hydro, nên đây là lựa chọn đúng cho bulong cấp bền 10.9 và 12.9 — loại mà mạ điện phân có nguy cơ gây nứt ngầm. Khả năng chống gỉ tốt hơn điện phân đáng kể dù lớp mỏng.
Không phải lớp phủ mà là bản thân vật liệu chống ăn mòn, nên không có chuyện "mòn hết lớp bảo vệ". Nhược điểm: giá cao và độ bền cơ học thấp hơn thép cấp 8.8. Chi tiết chọn 304 hay 316 xem bài riêng.
Lớp ôxít đen trên bulong 12.9 thường thấy gần như không chống gỉ. Nó chỉ tạo bề mặt tối, giảm phản quang và giữ dầu bảo quản. Bulong nhuộm đen để nơi ẩm vài tuần là bắt đầu gỉ. Muốn dùng ngoài trời phải chuyển sang lớp phủ khác.
Khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm sẽ sinh ra ăn mòn điện hóa, kim loại kém bền hơn bị ăn mất nhanh bất thường. Cặp nguy hiểm hay gặp: bulong inox bắt vào tấm nhôm, hoặc bulong inox siết lên kết cấu thép mạ kẽm. Nếu bắt buộc phải lắp lẫn, dùng vòng đệm cách điện hoặc lớp sơn cách ly ở mặt tiếp xúc.
Không. Lớp kẽm nhúng nóng dày 45–85 µm làm lấp bớt ren, nên đai ốc phải được tarô rộng ra sau khi mạ. Lấy đai ốc thường lắp vào sẽ không vặn được hoặc bị cháy ren.
Có rủi ro giòn hydro. Hydro sinh ra khi mạ ngấm vào thép cấp cao và có thể gây nứt gãy đột ngột sau khi lắp. Nếu dùng phải yêu cầu nhà sản xuất nung khử hydro sau mạ, hoặc chọn mạ kẽm lamellar vốn không sinh hydro.
Rất ngắn. Lớp ôxít đen hầu như không có tác dụng chống ăn mòn, chỉ giữ dầu bảo quản. Ở môi trường ẩm ngoài trời có thể bắt đầu gỉ sau vài tuần.