Vòng Đệm

349 / 917 mã có sẵn kho Việt Nam — 15 danh mục vòng đệm trên sàn. Số mã còn lại là hàng đặt, cộng thêm khoảng 24 ngày vận chuyển.
Mỗi pallet một danh mục · chiều cao theo lượng hàng
có sẵn kho Việt Nam hàng đặt

Về vòng đệm

Vòng đệm đặt giữa đầu bulong/đai ốc và bề mặt lắp, làm ba việc: phân bố lực siết xuống diện tích rộng hơn, bảo vệ bề mặt khỏi trầy xước khi siết, và với loại vênh là chống tự lỏng khi mối ghép chịu rung. Chọn cỡ vòng đệm theo đúng cỡ ren của bulong đi kèm.

Chọn loại nào?

Nhu cầuLoại phù hợp
Mối ghép thông thường, bảo vệ bề mặtVòng đệm phẳng DIN 125
Mối ghép chịu rung nhẹ, chống tự lỏngVòng đệm vênh DIN 127 (rung mạnh: dùng đai ốc khóa nylon)
Vật liệu mềm (gỗ, nhựa, tôn mỏng), lỗ rộng/ovanVòng đệm bản rộng DIN 9021
Mối ghép nhỏ chịu rung nhẹ, cần tiếp mátVòng đệm răng cưa DIN 6798
Rung mạnh, tháo lắp lại nhiều lần, không được dùng keoVòng đệm răng khía DIN 9250
Tủ điện, khung sơn tĩnh điện — vừa khoá vừa nối đấtVòng đệm tiếp xúc NF E 25-511
Bù rơ dọc trục, giảm rung ồn trục quayVòng đệm lượn sóng DIN 137
Duy trì lực siết khi giãn nở nhiệt, rung mạnhVòng đệm lò xo đĩa DIN 2093
Rung động nặng (máy sàng, nghiền, gầm xe)Vòng đệm khóa nêm DIN 25201
Vít đầu côn trên vật liệu mỏng, cần mặt đẹpVòng đệm chén
Bề mặt lắp nghiêng lệch (đồ gá, máy công cụ)Vòng đệm cầu DIN 6319
Làm kín dầu, nhớt, nước ở đầu nối renVòng đệm làm kín (bonded seal)
Chống tự lỏng nhưng cần mặt ngoài gọn đẹpVòng đệm răng khía trong DIN 6798-J
Rung nhẹ, siết mở nhiều lần, không cào bề mặtVòng đệm vênh cong DIN 128-A
Kết cấu gỗ, bulong neo — chống lún, chống xoayVòng đệm vuông DIN 436

Lưu ý vật liệu

Dùng đồng bộ vật liệu: vòng đệm inox đi với bulong và đai ốc inox — trộn thép với inox trong môi trường ẩm gây ăn mòn điện hóa. Với bulong lục giác chìm DIN 912 bắt vào nhôm hoặc vật liệu mềm, nên dùng vòng đệm phẳng cứng (HV 300) để tránh lún bề mặt.