Bulong Cổ Vuông DIN 603
Còn gọi là
bulong đầu tròn cổ vuông / carriage bolt (DIN 603) — đầu nấm tròn phẳng
thẩm mỹ, phần
cổ vuông tự hãm chống xoay trong lỗ vuông hoặc gỗ, cho phép
siết đai ốc từ một phía mà không cần giữ đầu bulong. Chuyên dùng cho kết cấu gỗ,
băng tải, lan can, tôn đột lỗ vuông. Loại
thép 4.8 mạ kẽm thông dụng;
inox 304 cho ngoài trời và môi trường ẩm.
Đọc bài giới thiệu chi tiết →
Bulong Cổ Vuông DIN 603 — 198 mã hàng
NEXIM cung cấp 198 mã bulong cổ vuông din 603 theo 28 dòng vật liệu và lớp phủ, giá từ 550 ₫ đến 65.000 ₫ mỗi cái (chưa VAT). Hàng có sẵn tại kho Bình Dương, giao 24h khu vực Bình Dương – TP.HCM – Đồng Nai. Xuất hóa đơn VAT, cung cấp CO/CQ theo yêu cầu. Hotline 097 4368 457.
Dòng sản phẩm Số mã Khoảng giá (chưa VAT)
Inox 304 (A2) — GB 12 66 1.250 ₫ – 16.750 ₫
Inox 304 (A2) — DIN 603 57 1.400 ₫ – 65.000 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) 19 1.200 ₫ – 12.400 ₫
Inox 316 (A4) — DIN 603 18 2.250 ₫ – 13.300 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm 9 550 ₫ – 1.450 ₫
Hệ inch — Inox 304 (UNC) 7 4.850 ₫ – 15.450 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M6 × 40 mm 1 2.100 ₫ – 2.100 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M10 × 50 mm 1 5.500 ₫ – 5.500 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M8 × 80 mm 1 1.150 ₫ – 1.150 ₫
Cổ vuông thấp, đầu nhỏ — Inox 304 1 2.700 ₫ – 2.700 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M8 × 45 mm 1 4.400 ₫ – 4.400 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M8 × 50 mm 1 4.750 ₫ – 4.750 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M8 × 60 mm 1 5.400 ₫ – 5.400 ₫
Thép cấp bền 8.8 — Mạ kẽm (DIN 603) 1 15.800 ₫ – 15.800 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M12 × 60 mm 1 13.100 ₫ – 13.100 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M10 × 80 mm 1 1.950 ₫ – 1.950 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M8 × 40 mm 1 3.200 ₫ – 3.200 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M8 × 100 mm 1 1.250 ₫ – 1.250 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M8 × 70 mm 1 1.050 ₫ – 1.050 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M12 × 80 mm 1 14.500 ₫ – 14.500 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M6 × 50 mm 1 2.900 ₫ – 2.900 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M10 × 100 mm 1 2.200 ₫ – 2.200 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M10 × 70 mm 1 1.800 ₫ – 1.800 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M8 × 70 mm 1 6.000 ₫ – 6.000 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M10 × 60 mm 1 1.600 ₫ – 1.600 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M8 × 80 mm 1 6.000 ₫ – 6.000 ₫
Thép cấp bền 4.6 — Mạ kẽm — M8 × 60 mm 1 900 ₫ – 900 ₫
Thép cấp bền 4.8 — Mạ kẽm trắng xanh (DIN 603) — M10 × 70 mm 1 8.950 ₫ – 8.950 ₫