| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) | 24 | 12.750 ₫ – 89.500 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền | 4 | 25.500 ₫ – 64.550 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) | 4 | 10.600 ₫ – 33.900 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M16 × 60 mm | 1 | 12.300 ₫ – 12.300 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 3/4-10 × 4" | 1 | 27.950 ₫ – 27.950 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M20 × 55 mm | 1 | 47.100 ₫ – 47.100 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M20 × 65 mm | 1 | 21.050 ₫ – 21.050 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M20 × 60 mm | 1 | 48.750 ₫ – 48.750 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 1-8 × 4.1/2" | 1 | 57.900 ₫ – 57.900 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M12 × 40 mm | 1 | 9.400 ₫ – 9.400 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M22 × 60 mm | 1 | 66.400 ₫ – 66.400 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M20 × 50 mm | 1 | 45.650 ₫ – 45.650 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M20 × 80 mm | 1 | 54.950 ₫ – 54.950 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M20 × 50 mm | 1 | 17.700 ₫ – 17.700 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M12 × 60 mm | 1 | 11.500 ₫ – 11.500 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M20 × 55 mm | 1 | 18.750 ₫ – 18.750 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 3/4-10 × 3.1/4" | 1 | 23.900 ₫ – 23.900 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M16 × 45 mm | 1 | 10.150 ₫ – 10.150 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M22 × 65 mm | 1 | 68.300 ₫ – 68.300 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Đen (bulong rời) — M20 × 80 mm | 1 | 30.400 ₫ – 30.400 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Đen (bulong rời) — M20 × 80 mm | 1 | 41.450 ₫ – 41.450 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Đen (bulong rời) — 1-8 × 2.3/4" | 1 | 26.600 ₫ – 26.600 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 3/4-10 × 3.1/2" | 1 | 25.250 ₫ – 25.250 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 3/4-10 × 2" | 1 | 16.450 ₫ – 16.450 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M12 × 45 mm | 1 | 10.750 ₫ – 10.750 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M16 × 60 mm | 1 | 29.450 ₫ – 29.450 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Mạ crom (bulong rời) — M16 × 60 mm | 1 | 19.050 ₫ – 19.050 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Đen (bulong rời) — M12 × 45 mm | 1 | 6.000 ₫ – 6.000 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Mạ crom (bulong rời) — M20 × 65 mm | 1 | 30.100 ₫ – 30.100 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 5/8-11 × 2" | 1 | 12.750 ₫ – 12.750 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 3/4-10 × 5.1/4" | 1 | 34.700 ₫ – 34.700 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Đen (bulong rời) — M20 × 55 mm | 1 | 24.300 ₫ – 24.300 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M16 × 55 mm | 1 | 28.500 ₫ – 28.500 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M16 × 65 mm | 1 | 13.050 ₫ – 13.050 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Bộ 1 bulong + 1 đai ốc + 2 long đền — M16 × 50 mm | 1 | 27.400 ₫ – 27.400 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M16 × 55 mm | 1 | 11.550 ₫ – 11.550 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M20 × 70 mm | 1 | 22.150 ₫ – 22.150 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 1.1/4-7 × 3.1/2" | 1 | 91.950 ₫ – 91.950 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M16 × 50 mm | 1 | 10.850 ₫ – 10.850 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M20 × 75 mm | 1 | 23.350 ₫ – 23.350 ₫ |
| ASTM A325 Hệ Inch — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — 1-8 × 4" | 1 | 191.450 ₫ – 191.450 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M20 × 80 mm | 1 | 24.450 ₫ – 24.450 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Nhúng nóng kẽm (bulong rời) — M20 × 60 mm | 1 | 20.000 ₫ – 20.000 ₫ |
| ASTM A325M Type 1 — Đen (bulong rời) | 1 | 20.250 ₫ – 20.250 ₫ |
| JIS B1186 F10T — Đen (bulong rời) | 1 | 18.650 ₫ – 18.650 ₫ |