Bảng dưới đây theo DIN 934 bản đang bán tại NEXIM — đúng số đo hàng thật trong kho, để bạn chọn chìa vặn và tính không gian lắp.
| Cỡ ren | Bước ren (mm) | Cỡ khóa s (mm) | Chiều cao m (mm) |
|---|---|---|---|
| M4 | 0,7 | 7 | 3,2 |
| M5 | 0,8 | 8 | 4,7 |
| M6 | 1,0 | 10 | 5,2 |
| M8 | 1,25 | 13 | 6,8 |
| M10 | 1,5 | 17 | 8,4 |
| M12 | 1,75 | 19 | 10,8 |
| M14 | 2,0 | 22 | 12,8 |
| M16 | 2,0 | 24 | 14,8 |
| M20 | 2,5 | 30 | 18 |
| M24 | 3,0 | 36 | 21,5 |
| M30 | 3,5 | 46 | 25,6 |
Hai chuẩn gần giống nhau nhưng lệch cỡ khóa ở vài cỡ hay dùng: ISO 4032 cho M10 khóa 16 (DIN: 17), M12 khóa 18 (DIN: 19), M14 khóa 21 (DIN: 22) và M22 khóa 34 (DIN: 32). Hàng DIN 934 tại NEXIM theo cột DIN ở bảng trên — nếu thiết bị của bạn theo ISO, kiểm tra chìa trước khi đặt số lượng lớn.
Đai ốc của bạn theo ISO 4032 dùng khóa 16, còn chìa 17 theo bảng DIN cũ. Hai hệ lệch nhau 1 mm ở M10, M12, M14 — xem bảng so sánh trong bài.
Có — chiều cao quyết định số vòng ren ăn khớp, tức khả năng chịu tải của mối ghép. Đai ốc DIN 934 cao ≈ 0,8d là chuẩn chịu lực; thấp hơn (DIN 439 ≈ 0,5d) chỉ dùng hãm, không chịu tải chính.