Mối ghép bulong chịu kéo và chịu cắt: khác nhau ở đâu?

Kỹ thuật chuyên sâu · Cập nhật 02/09/2026 · NEXIM — Linh kiện công nghiệp

Hai mối ghép nhìn giống hệt nhau — cùng bulong M20 cấp 8.8, cùng hai tấm thép — nhưng nếu một cái truyền lực dọc trục bulong còn cái kia truyền lực ngang, thì cách tính, cách chọn và cách siết đều khác nhau. Nhầm lẫn giữa hai trường hợp này là nguyên nhân của nhiều hỏng hóc mà nhìn bề ngoài rất khó hiểu: bulong đủ cấp bền, đủ số lượng, vẫn đứt hoặc vẫn để kết cấu xê dịch.

1. Mối ghép chịu kéo

Tải ngoài tác dụng dọc theo trục bulong, có xu hướng tách hai chi tiết ra. Ví dụ điển hình: bích ống chịu áp suất, nắp xy-lanh, chân đế bơm chịu lực nhổ.

Nguyên tắc thiết kế trung tâm là lực kẹp phải lớn hơn tải kéo lớn nhất, để mặt tiếp xúc không bao giờ hé mở. Như đã phân tích ở bài tính mối ghép theo VDI 2230, khi mặt bích còn ép chặt thì bulong chỉ nhận 10–30% biên độ tải ngoài (hệ số tải Φ). Ngay khi hé mở, con số ấy nhảy lên 100% và tuổi thọ mỏi sụp đổ.

Vậy nên câu "bulong M20 8.8 chịu được 150 kN nên tải 100 kN là an toàn" là cách nghĩ sai. Đúng phải là: lực kẹp ban đầu phải lớn hơn 100 kN, và bulong phải chịu được lực kẹp ấy cộng với phần tải nó nhận thêm.

2. Mối ghép chịu cắt: hai kiểu hoàn toàn khác nhau

Tải tác dụng vuông góc với trục bulong, có xu hướng làm hai tấm trượt lên nhau. Ở đây EN 1993-1-8 phân biệt rõ hai cơ chế truyền lực, và đây là chỗ nhiều bản thiết kế lẫn lộn.

Kiểu ma sát (liên kết trượt tới hạn, loại B và C)

Lực ngang được truyền bằng ma sát giữa hai bề mặt tấm, do lực kẹp của bulong tạo ra. Bulong không hề chạm vào thành lỗ; nó chỉ làm nhiệm vụ ép. Khả năng chống trượt:

Fs = n × μ × Fp,C — với n số mặt ma sát, μ hệ số ma sát trượt của bề mặt, Fp,C lực kẹp dự ứng lực.

EN 1993-1-8 phân loại bề mặt để lấy μ: bề mặt phun bi làm sạch tới cấp cao lấy 0,50; phun bi và sơn kẽm silicat lấy 0,40; làm sạch bằng bàn chải thép lấy 0,30; bề mặt chưa xử lý lấy 0,20. Chênh lệch giữa đầu và cuối thang là hai lần rưỡi — xử lý bề mặt ở đây quan trọng ngang với cỡ bulong.

Điều kiện áp dụng: liên kết ma sát bắt buộc dùng bulong dự ứng lực siết có kiểm soát (theo EN 1090-2), thường là cấp 8.8 hoặc 10.9 với quy trình siết mô men – góc. Siết bằng cảm giác thì cơ chế ma sát không tồn tại và liên kết âm thầm chuyển sang kiểu tì ép mà không ai tính cho nó.

Kiểu tì ép (loại A)

Chấp nhận hai tấm trượt một chút cho tới khi thân bulong tì vào thành lỗ, rồi lực truyền qua thân bulong chịu cắt và thành lỗ chịu ép mặt. Cần kiểm hai điều kiện:

Suy ra một quy tắc chọn hàng rất thực tế: nếu mối ghép chịu cắt kiểu tì ép, hãy chọn bulong ren lửng theo ISO 4014 và tính chiều dài sao cho phần thân trơn đi hết qua mặt cắt. Dùng bulong ren suốt ISO 4017 cho vị trí ấy là tự nguyện giảm khả năng chịu cắt và đặt mặt cắt vào đúng chỗ có rãnh ren tập trung ứng suất.

3. Vì sao không nên để bulong chịu cắt trực tiếp khi có rung động

Mối ghép tì ép luôn cần một khe hở lắp ráp giữa bulong và lỗ. Dưới tải ngang dao động, khe hở ấy cho phép vi trượt — dịch chuyển tương đối rất nhỏ, lặp đi lặp lại. Ba hậu quả:

Vì thế trong máy móc, giải pháp đúng gần như luôn là: bulong lo lực kẹp, chi tiết khác lo định vị. Cụ thể là chốt định vị lắp chặt trong lỗ doa để nhận lực ngang, hoặc bulong định vị có đoạn thân tinh chế đúng dung sai. Bulong thường không được thiết kế để làm chốt.

4. Trường hợp kết hợp kéo và cắt

Nhiều liên kết thực tế chịu đồng thời cả hai. EN 1993-1-8 xử lý bằng công thức tương tác: tỉ số sử dụng theo cắt cộng với tỉ số sử dụng theo kéo (có hệ số) phải nhỏ hơn hoặc bằng 1. Với liên kết ma sát, tải kéo còn có tác dụng phụ nguy hiểm hơn: nó làm giảm chính lực kẹp đang tạo ra ma sát. Kéo càng lớn, khả năng chống trượt càng nhỏ — hai hiệu ứng cộng dồn theo hướng bất lợi, và tiêu chuẩn giảm khả năng chống trượt tương ứng.

5. Bảng đối chiếu nhanh

Tiêu chíChịu kéoChịu cắt — ma sátChịu cắt — tì ép
Lực truyền quaLực kẹp dọc trụcMa sát giữa hai mặt tấmThân bulong + thành lỗ
Lực kẹp quan trọng?Quyết địnhQuyết địnhThứ yếu về mặt truyền lực
Xử lý bề mặtÍt ảnh hưởngRất quan trọng (μ 0,20 – 0,50)Ít ảnh hưởng
Kiểu bulong nên dùngRen suốt hay ren lửng đều đượcBulong dự ứng lực, siết kiểm soátRen lửng ISO 4014, thân trơn qua mặt cắt
Chịu rung tốt khôngTốt nếu lực kẹp đủTốtKém — nên thêm chốt định vị
Dấu hiệu hỏngBulong đứt do mỏi ở chân renKết cấu trượt, bulong vẫn nguyênLỗ bị ovan, bulong cong hoặc cắt

6. Ba sai lầm hay gặp

  1. Thiết kế liên kết ma sát nhưng siết bằng súng va đập. Lực kẹp phân tán tới hơn hai lần thì khả năng chống trượt cũng phân tán như vậy. Liên kết ma sát chỉ có nghĩa khi đi kèm quy trình siết có kiểm soát và có hồ sơ.
  2. Dùng bulong ren suốt cho mối ghép cắt tì ép. Mặt cắt rơi vào phần ren làm giảm cả diện tích lẫn hệ số αv, đồng thời đặt điểm chịu lực vào vùng tập trung ứng suất.
  3. Khoan lỗ rộng cho dễ lắp rồi trông chờ bulong giữ vị trí. Lỗ càng rộng, vi trượt càng lớn, mối ghép tự lỏng càng nhanh. Nếu cần khe hở lắp ráp lớn, hãy tách chức năng: bulong siết chặt để tạo ma sát, chốt định vị giữ vị trí.

Câu hỏi thường gặp

Bulong có được phép chịu cắt không?

Được, nhưng phải tính đúng cơ chế. Liên kết kết cấu thép loại tì ép cho bulong chịu cắt trực tiếp và EN 1993-1-8 có công thức cho việc đó. Điều nên tránh là để bulong chịu cắt trong môi trường rung động mà không có chốt định vị, vì khe hở lắp ráp sinh vi trượt làm mối ghép tự lỏng và mòn fretting.

Vì sao mặt cắt không nên đi qua phần ren của bulong?

Hai lý do. Diện tích chịu cắt ở phần ren là diện tích chịu kéo A_s, nhỏ hơn tiết diện thân trơn khoảng 15–20%. Ngoài ra EN 1993-1-8 hạ hệ số α_v từ 0,6 xuống 0,5 cho bulong cấp 10.9 khi mặt cắt qua ren. Cộng lại, khả năng chịu cắt giảm đáng kể, chưa kể chân ren là vùng tập trung ứng suất.

Liên kết ma sát và liên kết tì ép khác nhau ở đâu khi thi công?

Liên kết ma sát đòi hỏi xử lý bề mặt tiếp xúc đúng cấp (phun bi, không sơn phủ tùy tiện) và siết bulong dự ứng lực có kiểm soát, có ghi hồ sơ. Liên kết tì ép chỉ cần siết chặt bình thường vì lực truyền qua thân bulong. Sơn lên mặt tiếp xúc của một liên kết ma sát là lỗi thi công nghiêm trọng dù nhìn bề ngoài rất gọn gàng.

Khi nào cần chốt định vị bên cạnh bulong?

Khi có tải ngang dao động và vị trí tương đối giữa hai chi tiết phải chính xác: bệ máy, hộp giảm tốc, khuôn, đồ gá. Chốt lắp trong lỗ doa không có khe hở nên nhận lực ngang mà không cho vi trượt, còn bulong chỉ lo lực kẹp. Đây là cách tách chức năng chuẩn mực trong thiết kế máy.

Tiêu chuẩn tham chiếu

NEXIM cung cấp bulong, đai ốc, vòng đệm theo DIN/ISO có sẵn kho Bình Dương, giao 24h khu vực Bình Dương – TP.HCM – Đồng Nai. Cần chứng chỉ vật liệu 3.1 hoặc CO/CQ, báo trước khi đặt hàng. Xem hàng: Bulong kết cấu · Bulong định vị · Chốt định vị · Bulong lục giác ngoài. Xem toàn bộ bài kỹ thuật →
Bài cùng cụm Kỹ thuật chuyên sâu: Lực siết & ứng suất trước · Tính mối ghép theo VDI 2230 · Mỏi và gãy bulong · DIN 25201 chống tự lỏng