Chứng chỉ vật liệu EN 10204: phân biệt 2.1, 2.2, 3.1 và 3.2

Kỹ thuật chuyên sâu · Cập nhật 02/09/2026 · NEXIM — Linh kiện công nghiệp

Trong hồ sơ nghiệm thu, dòng "kèm chứng chỉ 3.1" xuất hiện thường xuyên nhưng ít khi được hiểu đúng. Nhiều người coi mọi loại giấy tờ đi kèm hàng là như nhau. Thực ra EN 10204 phân biệt bốn loại tài liệu kiểm tra, khác nhau ở một điểm cốt lõi: số liệu trên giấy có phải đo trên chính lô hàng bạn nhận hay không, và ai ký xác nhận.

1. Hai nhóm lớn: kiểm tra không đặc trưng và kiểm tra đặc trưng

Ranh giới giữa 2 và 3 quan trọng hơn nhiều so với các con số phía sau dấu chấm.

2. Bốn loại tài liệu

LoạiTênNội dungAi xác nhận
2.1Bản tuyên bố phù hợp với đơn hàngNhà sản xuất tuyên bố sản phẩm phù hợp yêu cầu đơn hàng. Không có kết quả thử nghiệm nào.Nhà sản xuất
2.2Báo cáo thử nghiệmCó số liệu thử, nhưng là số liệu từ kiểm tra không đặc trưng — không gắn với lô hàng cụ thể.Nhà sản xuất
3.1Chứng chỉ kiểm tra 3.1Số liệu đo trên chính lô hàng giao.Đại diện kiểm tra được ủy quyền của nhà sản xuất, độc lập với bộ phận sản xuất
3.2Chứng chỉ kiểm tra 3.2Số liệu đo trên chính lô hàng giao.Đại diện của nhà sản xuất và đại diện của bên mua hoặc cơ quan kiểm định được chỉ định

Lưu ý về phiên bản: EN 10204 bản 2004 chỉ còn bốn loại nêu trên. Các ký hiệu 2.3, 3.1.A, 3.1.B, 3.1.C của bản 1991 đã bị bỏ. Nếu nhận được chứng chỉ ghi "3.1.B", đó là tài liệu theo bản cũ hoặc do đơn vị lập nhầm — nên yêu cầu làm lại theo bản hiện hành để tránh tranh cãi khi nghiệm thu.

Điểm khác biệt giữa 3.1 và 3.2 không phải mức độ chính xác của phép thử mà là ai chứng kiến và ký. Cả hai đều dựa trên kiểm tra đặc trưng. Loại 3.2 thường chỉ được yêu cầu cho thiết bị áp lực, kết cấu quan trọng, hoặc khi hợp đồng có bên thứ ba giám sát.

3. Khi nào cần loại nào

Trường hợpLoại tối thiểu nên yêu cầu
Vật tư phổ thông, tải nhẹ, thay thế được dễ dàng2.1 hoặc 2.2 — thường là đủ và không nên đòi hơn vì làm tăng giá và thời gian giao.
Bulong kết cấu chịu lực, mối ghép dự ứng lực3.1
Bulong cấp 10.9 / 12.9 có lớp phủ điện phân3.1, kèm hồ sơ khử giòn hydro
Thiết bị áp lực, đường ống hơi, nồi hơi3.1 hoặc 3.2 tùy quy định áp dụng
Chi tiết làm việc ở nhiệt độ thấp3.1 kèm kết quả thử độ dai va đập ở nhiệt độ làm việc
Dự án có bên thứ ba giám sát hoặc yêu cầu hợp đồng3.2

4. Đọc một chứng chỉ 3.1 cho bulong

Một chứng chỉ 3.1 dùng được phải cho phép bạn nối giấy với hàng trong tay. Sáu mục cần kiểm:

  1. Số lô sản xuất, và số lô ấy phải xuất hiện trên bao bì hoặc phiếu giao hàng. Không có mối nối này thì chứng chỉ không chứng minh được gì về hàng trong kho.
  2. Tiêu chuẩn sản phẩm — ví dụ ISO 4014, và tiêu chuẩn cơ tính — ISO 898-1 cấp 8.8 hoặc ISO 3506-1 cấp A4-80.
  3. Thành phần hóa học theo mẻ thép, kèm mác thép.
  4. Kết quả cơ tính: giới hạn bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài, độ cứng, tải thử. So từng số với yêu cầu tối thiểu của cấp bền — đây là bước hay bị bỏ qua nhất.
  5. Lớp phủ: hệ lớp phủ, tiêu chuẩn viện dẫn (ISO 4042 / ISO 10684 / ISO 10683), chiều dày, và nếu có mạ điện phân trên chi tiết cấp bền cao thì phải có bước khử hydro.
  6. Chữ ký và chức danh của người kiểm tra, kèm khẳng định người này độc lập với bộ phận sản xuất — chính điều làm nên loại 3.1.
Kiểm tra chéo đơn giản mà hiệu quả: so ký hiệu dập nổi trên mũ bulong với chứng chỉ. ISO 898-1 yêu cầu bulong ghi cấp bền và dấu nhà sản xuất trên mũ; ISO 3506-1 yêu cầu ghi nhóm và cấp cho inox. Nếu mũ bulong ghi 8.8 mà chứng chỉ ghi 10.9, hoặc dấu nhà sản xuất trên mũ không khớp với đơn vị lập chứng chỉ, thì hồ sơ có vấn đề — dừng lại và làm rõ trước khi nhập kho.

5. CO, CQ và chứng chỉ vật liệu là ba thứ khác nhau

Ở Việt Nam, ba loại giấy tờ này hay bị nhắc chung nhưng trả lời ba câu hỏi khác nhau:

Vì thế, khi yêu cầu kỹ thuật viết "kèm CO/CQ", nó chưa ràng buộc được gì về mặt kỹ thuật. Cách viết chặt chẽ là: "Bulong ISO 4014 cấp 8.8 theo ISO 898-1, mạ kẽm nhúng nóng theo ISO 10684, đai ốc cùng hệ; kèm chứng chỉ kiểm tra loại 3.1 theo EN 10204 có ghi số lô, đối chiếu được với ký hiệu dập trên mũ."

6. Ba điều cần chốt ngay từ khi hỏi giá

  1. Loại chứng chỉ. Yêu cầu 3.1 sau khi hàng đã về là quá muộn — nếu lô ấy không được thử theo chế độ kiểm tra đặc trưng thì không thể cấp bù, và cấp bù bằng cách chép lại số liệu cũ là làm giả hồ sơ.
  2. Cỡ lô. Một chứng chỉ đại diện cho một lô; lô càng lớn thì mẫu càng ít đại diện. Với hàng quan trọng, nên thỏa thuận cỡ lô tối đa.
  3. Ngôn ngữ và bản gốc. Nghiệm thu thường đòi bản có chữ ký; hãy thống nhất hình thức từ đầu.

Chứng chỉ không làm bulong khỏe hơn. Giá trị của nó nằm ở chỗ: khi có sự cố, nó cho phép truy ngược tới lô, tới mẻ thép, tới quy trình phủ — và nhờ đó biết được sự cố là của một chiếc, của một lô, hay của cả cách chọn vật tư.

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ 3.1 và 3.2 khác nhau ở đâu?

Khác ở người xác nhận, không khác ở phép thử. Cả hai đều dựa trên kiểm tra đặc trưng, tức đo trên chính lô hàng giao. Loại 3.1 do đại diện kiểm tra được ủy quyền của nhà sản xuất ký, người này phải độc lập với bộ phận sản xuất. Loại 3.2 cần thêm chữ ký của đại diện bên mua hoặc cơ quan kiểm định được chỉ định.

CQ có thay được chứng chỉ 3.1 không?

Không chắc chắn, vì CQ chỉ là tên gọi chung chứ không phải một tiêu chuẩn. Nội dung của nó tùy từng nhà cung cấp: có tờ chỉ tương đương loại 2.1 là bản tuyên bố phù hợp, có tờ đầy đủ như 3.1. Cách duy nhất để biết là đọc nội dung: có số lô không, có kết quả thử trên chính lô đó không, ai ký và có độc lập với sản xuất không.

Có cần chứng chỉ 3.1 cho mọi loại bulong không?

Không nên. Với vật tư phổ thông tải nhẹ, yêu cầu 3.1 chỉ làm tăng giá và kéo dài thời gian giao mà không thêm giá trị. Nên dành 3.1 cho bulong kết cấu chịu lực, mối ghép dự ứng lực, chi tiết cấp 10.9 và 12.9 có mạ điện phân, thiết bị áp lực và chi tiết làm việc ở nhiệt độ thấp.

Kiểm tra chứng chỉ có khớp với hàng thật bằng cách nào?

Bắt đầu từ số lô: số lô trên chứng chỉ phải xuất hiện trên bao bì hoặc phiếu giao hàng. Sau đó đối chiếu ký hiệu dập trên mũ bulong — ISO 898-1 yêu cầu ghi cấp bền và dấu nhà sản xuất — với thông tin trên chứng chỉ. Cuối cùng so từng giá trị cơ tính với mức tối thiểu của cấp bền đã đặt hàng.

Tiêu chuẩn tham chiếu

NEXIM cung cấp bulong, đai ốc, vòng đệm theo DIN/ISO có sẵn kho Bình Dương, giao 24h khu vực Bình Dương – TP.HCM – Đồng Nai. Cần chứng chỉ vật liệu 3.1 hoặc CO/CQ, báo trước khi đặt hàng. Xem hàng: Bulong kết cấu · Bulong lục giác ngoài · Đai ốc thường · Ty ren. Xem toàn bộ bài kỹ thuật →
Bài cùng cụm Kỹ thuật chuyên sâu: Quy đổi DIN – ISO – JIS · Giòn hydro · Cấp bền inox ISO 3506 · Bulong ở nhiệt độ cao / thấp