Bản vẽ ghi DIN 933, kho có hàng ISO 4017, người mua hỏi "có phải một không?". Câu trả lời là "gần như, trừ vài cỡ" — và chính vài cỡ ấy gây ra những buổi chiều mất công ngoài công trường vì chìa vặn không vừa. Bài này quy đổi giữa các hệ và chỉ ra chỗ chúng khác nhau thật.
| DIN | ISO tương ứng | Tên gọi |
|---|---|---|
| DIN 931 | ISO 4014 | Bulong lục giác ngoài, ren lửng |
| DIN 933 | ISO 4017 | Bulong lục giác ngoài, ren suốt |
| DIN 912 | ISO 4762 | Vít lục giác chìm đầu trụ |
| DIN 7991 | ISO 10642 | Vít lục giác chìm đầu côn |
| DIN 913 / 914 / 915 / 916 | ISO 4026 / 4027 / 4028 / 4029 | Vít không đầu, đầu bằng / nhọn / chỏm cầu / lõm |
| DIN 934 | ISO 4032 | Đai ốc lục giác kiểu 1 |
| DIN 439 | ISO 4035 | Đai ốc mỏng |
| DIN 985 | ISO 10511 | Đai ốc khóa nylon thấp |
| DIN 982 | ISO 7040 | Đai ốc khóa nylon cao |
| DIN 980 | ISO 7042 / ISO 10513 | Đai ốc tự hãm toàn thép |
| DIN 6923 | ISO 4161 | Đai ốc bích |
| DIN 6921 | ISO 4162 | Bulong đầu bích |
| DIN 125 | ISO 7089 / ISO 7090 | Vòng đệm phẳng (7090 có vát mép) |
| DIN 433 | ISO 7092 | Vòng đệm phẳng nhỏ |
| DIN 9021 | ISO 7093 | Vòng đệm bản rộng |
| DIN 127, DIN 6798 | Không có tương ứng trực tiếp | Vòng đệm vênh, vòng đệm răng — ISO không tiêu chuẩn hóa các loại này |
Đây là khác biệt thực tế quan trọng nhất giữa DIN và ISO cho bulong lục giác ngoài và đai ốc. Đa số cỡ giống nhau, nhưng bốn cỡ dưới đây thì không:
| Cỡ ren | Cỡ khóa theo DIN 931/933/934 (mm) | Cỡ khóa theo ISO 4014/4017/4032 (mm) |
|---|---|---|
| M10 | 17 | 16 |
| M12 | 19 | 18 |
| M14 | 22 | 21 |
| M22 | 32 | 34 |
Hệ quả rất cụ thể: một mối ghép M12 lắp lẫn hàng DIN và hàng ISO sẽ cần hai cỡ chìa cho cùng một hàng bulong. Với mặt bích nhiều bulong siết theo trình tự, việc phải đổi chìa giữa chừng làm chậm và dễ sai. Khi đặt hàng bổ sung cho một hệ thống đã lắp, hãy hỏi rõ hàng cũ theo DIN hay ISO, hoặc đơn giản là đo cỡ khóa của một chiếc đang có.
Về mặt cơ tính thì hai hệ tương đương: cấp bền vẫn theo ISO 898-1, ren vẫn theo ISO 965, lực siết vẫn tính như nhau. Khác biệt nằm ở kích thước phần đầu, không ở khả năng chịu lực.
Vòng đệm vênh DIN 127 và vòng đệm răng DIN 6798 không được ISO tiêu chuẩn hóa. Đó không phải sơ suất — lý do kỹ thuật là hiệu quả chống tự lỏng của chúng không được chứng minh trong thử rung ngang, như trình bày ở bài DIN 25201 và chống tự lỏng. Khi bản vẽ yêu cầu "vòng đệm vênh DIN 127", nên đặt câu hỏi mối ghép thực sự cần gì trước khi mua theo quán tính.
| Hệ | Ký hiệu | Tương đương gần đúng theo ISO 898-1 |
|---|---|---|
| ISO / DIN / TCVN 1916 | 8.8 · 10.9 · 12.9 | Chuẩn gốc |
| SAE J429 (Bắc Mỹ, hệ inch) | Grade 5 | Gần với 8.8 |
| SAE J429 | Grade 8 | Gần với 10.9 |
| ASTM (kết cấu thép) | A325 / F3125 Gr. A325 | Gần với 8.8 |
| ASTM (kết cấu thép) | A490 / F3125 Gr. A490 | Gần với 10.9 |
| JIS (Nhật) | Theo JIS B 1051, dùng chính hệ 8.8 / 10.9 | Trùng hệ ISO |
Máy nhập từ Bắc Mỹ thường dùng ren UNC hoặc UNF. Ba cách nhận ra tại chỗ:
Xem thêm bài đọc ký hiệu bulong DIN và ISO để giải mã các dòng chữ dập trên mũ bulong.
Về cơ tính và ren thì tương đương, nhưng cỡ khóa khác nhau ở một số cỡ: M10 là 17 mm theo DIN và 16 mm theo ISO, M12 là 19 và 18, M14 là 22 và 21, M22 là 32 và 34. Lắp lẫn hai hệ trên cùng một mặt bích buộc thợ phải đổi chìa giữa chừng. Khi mua bổ sung cho hệ thống cũ, hãy đo cỡ khóa của một chiếc đang có.
Tương đương gần đúng về mức độ bền, nhưng không thay thế được trong hồ sơ. Bulong SAE Grade 8 dùng ren hệ inch nên không lắp lẫn với đai ốc hệ mét, và mỗi hệ có yêu cầu riêng về thành phần hóa học và ghi nhãn. Khi bản vẽ viện dẫn một tiêu chuẩn cụ thể thì phải mua đúng tiêu chuẩn đó.
Vì hiệu quả chống tự lỏng của vòng đệm vênh không được chứng minh trong thử rung ngang. Hành trình đàn hồi của nó rất nhỏ so với độ giãn của bulong và nó bị ép phẳng ngay khi mối ghép được siết tới lực kẹp bình thường. Vòng đệm vênh vẫn tồn tại theo DIN 127 nhưng nên xem lại nhu cầu thật của mối ghép trước khi dùng theo quán tính.
Ba cách. Vặn thử: đai ốc hệ mét vào bulong hệ inch thường vào hai đến ba vòng rồi sượng, phải dừng ngay. Đo bằng dưỡng ren có cả lá hệ mét và lá hệ inch. Hoặc nhìn ký hiệu trên mũ: hệ mét ghi số như 8.8 hay 10.9, còn hệ inch SAE dùng vạch hướng tâm — ba vạch là Grade 5, sáu vạch là Grade 8.