Dung sai ren hệ mét theo ISO 965: đọc ký hiệu 6g, 6H, 8g

Kỹ thuật chuyên sâu · Cập nhật 02/09/2026 · NEXIM — Linh kiện công nghiệp

Trên bản vẽ, ren hiếm khi chỉ ghi "M10 × 1,5". Đầy đủ phải là "M10 × 1,5 – 6g" cho bulong hoặc "M10 × 1,5 – 6H" cho lỗ ren. Hai ký hiệu đuôi ấy quyết định bộ đôi lắp vào nhau chặt hay lỏng, có chỗ cho lớp mạ hay không, và có kẹt ren khi nóng lên hay không. Bài này giải mã chúng theo ISO 965.

1. Cấu trúc của ký hiệu

Ký hiệu dung sai ren gồm hai phần: một chữ số là cấp dung sai (độ rộng của dải), và một chữ cái là miền dung sai (vị trí của dải so với kích thước danh nghĩa).

Khi cấp dung sai của đường kính trung bình và đường kính đỉnh khác nhau, ký hiệu có hai nhóm, ví dụ "5g6g". Khi chúng giống nhau thì viết gọn một nhóm, "6g".

2. Miền dung sai: chỗ trống cố ý giữa bulong và đai ốc

Miền h (ngoài) và H (trong) có sai lệch cơ bản bằng không — biên dung sai chạm đúng kích thước danh nghĩa. Các miền còn lại lùi ra một khoảng để chừa khe hở:

MiềnDùng choSai lệch cơ bảnÝ nghĩa thực tế
hRen ngoài0Khe hở nhỏ nhất; ren chính xác, thường không phủ.
gRen ngoài−(15 + 11P) µmMặc định của bulong tiêu chuẩn; khe hở đủ cho lớp mạ mỏng.
f, eRen ngoàiÂm nhiều hơn gKhe hở lớn hơn cho lớp phủ dày, hoặc làm việc ở nhiệt độ cao.
HRen trong0Mặc định của đai ốc và lỗ taro tiêu chuẩn.
GRen trongDươngLỗ ren rộng hơn — cho lớp phủ trên ren trong hoặc lắp dễ.

Công thức của miền g rất đáng nhớ vì nó cho thấy khe hở phụ thuộc bước ren chứ không phụ thuộc đường kính:

Bước ren P (mm)Sai lệch cơ bản es của miền g (µm)Ren thường tương ứng
0,8−24M5
1,0−26M6
1,25−28M8
1,5−32M10
1,75−34M12
2,0−38M16

Điều kiện áp dụng: các giá trị trên tính từ công thức es = −(15 + 11P) µm của ISO 965-1, làm tròn theo tiêu chuẩn. Đó là khoảng lùi của biên dung sai, không phải khe hở lắp ghép thực tế — khe hở thực còn cộng thêm dung sai chế tạo của cả hai chi tiết.

3. Vì sao cặp 6g / 6H là mặc định

Bộ đôi 6g – 6H cho khe hở nhỏ nhưng chắc chắn khác không, và đó là điều cần thiết vì ba lý do:

  1. Chỗ cho lớp phủ. Mạ kẽm điện phân theo ISO 4042 dày cỡ vài micromet đến hơn chục micromet trên mỗi mặt ren. Miền g đã chừa sẵn không gian ấy, nên bulong 6g mạ xong vẫn vặn được vào đai ốc 6H.
  2. Chỗ cho sai số và bụi bẩn. Ren khít tuyệt đối sẽ kẹt ngay khi có một hạt cát hay một vết xước.
  3. Chống kẹt ren. Khe hở giúp giảm tiếp xúc kim loại – kim loại, đặc biệt quan trọng với inox — xem kẹt ren inox.

Ngược lại, cặp khít hơn như 4h6h chỉ dùng khi cần định vị chính xác hoặc chống rơ, và bắt buộc phải là ren không phủ hoặc phủ rất mỏng.

4. Khi lớp phủ dày: 6e, 6f và trường hợp nhúng nóng

Lớp phủ càng dày càng ăn mất khe hở. Với lớp phủ dày hơn mức mà miền g chịu được, ISO 4042 và bản vẽ sẽ chuyển ren ngoài sang miền f hoặc e — tức cắt ren nhỏ hơn nữa trước khi phủ, để sau khi phủ kích thước rơi về đúng vùng lắp được.

Mạ kẽm nhúng nóng là trường hợp cực đoan: lớp kẽm dày hơn hẳn mạ điện phân và không đều. ISO 10684 giải quyết theo hướng ngược lại — giữ nguyên bulong và taro đai ốc lớn hơn sau khi mạ. Hệ quả bắt buộc phải nhớ khi mua hàng:

Đai ốc nhúng nóng chỉ đi với bulong nhúng nóng. Vặn đai ốc nhúng nóng vào bulong mạ điện phân sẽ thấy rơ rõ rệt, mối ghép tự lỏng rất nhanh khi rung. Ngược lại, vặn đai ốc thường vào bulong nhúng nóng thì kẹt hoặc cào hết lớp kẽm. Đặt hàng phải nêu rõ cả bộ đôi cùng một hệ lớp phủ.

5. Kiểm tra ren bằng calip

Dung sai ren không đo được bằng thước cặp. Cách kiểm tiêu chuẩn là dùng calip giới hạn theo nguyên tắc "qua – không qua":

Ý nghĩa: đầu GO kiểm tra ren không quá chặt (đủ lắp được), đầu NO GO kiểm tra ren không quá lỏng (đủ chịu lực). Một chi tiết chỉ đạt khi qua cả hai phép. Với hàng nhập kho số lượng lớn, đây là phép kiểm tra đầu vào rẻ và nhanh nhất để phát hiện ren sai hệ hoặc ren mòn dao.

6. Đọc nhanh một số ký hiệu hay gặp

Ký hiệuNghĩaHay gặp ở đâu
M10 × 1,5 – 6gBulong ren thường, dung sai trung bìnhHầu hết bulong tiêu chuẩn
M10 × 1,5 – 6HĐai ốc hoặc lỗ taro tương ứngĐai ốc tiêu chuẩn, lỗ taro bản vẽ
M10 × 1,25 – 6gRen nhuyễn (bước mịn)Máy nhập, chỗ cần chỉnh tinh, chống rung
M10 × 1,5 – 6eRen ngoài chừa chỗ cho lớp phủ dàyHàng có lớp phủ đặc biệt
M10 × 1,5 – 6H (nhúng nóng, taro lớn)Đai ốc taro lớn theo ISO 10684Kết cấu thép ngoài trời
M10 × 1,5 – 4h6hRen ngoài chính xác, khe hở tối thiểuChi tiết định vị, dụng cụ đo

Khi đặt hàng mà bản vẽ chỉ ghi "M10", mặc định của hàng thương mại là ren thường bước 1,5 và dung sai 6g/6H. Nếu chi tiết cần khác đi — ren nhuyễn, dung sai chặt, lớp phủ dày — thì phải ghi rõ, vì không có cách nào suy ra được sau khi hàng đã về kho.

Câu hỏi thường gặp

6g và 6H khác nhau ở chỗ nào?

Chữ thường g là ren ngoài (bulong), chữ hoa H là ren trong (đai ốc, lỗ taro). Số 6 là cấp dung sai trung bình, giống nhau ở cả hai. Miền H có sai lệch cơ bản bằng không, còn miền g lùi vào một khoảng −(15 + 11P) micromet để chừa chỗ cho lớp mạ và cho bụi bẩn. Cặp 6g/6H là mặc định của hàng tiêu chuẩn.

Bulong mạ kẽm có cần ren dung sai khác không?

Với mạ kẽm điện phân theo ISO 4042 thì không — miền g đã chừa sẵn chỗ cho lớp phủ mỏng. Chỉ khi lớp phủ dày hơn mức đó mới phải chuyển ren ngoài sang miền f hoặc e, tức cắt ren nhỏ hơn trước khi phủ. Riêng mạ kẽm nhúng nóng thì giải quyết theo hướng khác: taro đai ốc lớn hơn theo ISO 10684.

Vì sao đai ốc nhúng nóng vặn vào bulong mạ điện phân bị lỏng?

Vì ISO 10684 yêu cầu taro đai ốc nhúng nóng lớn hơn tiêu chuẩn để bù lớp kẽm dày trên bulong. Khi lắp với bulong mạ điện phân có lớp phủ mỏng, khe hở thừa ra rất nhiều, mối ghép rơ và tự lỏng nhanh khi rung. Quy tắc mua hàng là nhúng nóng đi với nhúng nóng, mạ điện phân đi với mạ điện phân.

Kiểm tra ren nhập kho bằng cách nào cho nhanh?

Dùng calip giới hạn qua – không qua: calip nút cho ren trong, calip vòng cho ren ngoài. Đầu GO phải vặn hết chiều dài ren, đầu NO GO không được vào quá hai vòng. Phép này phát hiện ngay ren sai bước, sai hệ inch/mét, hoặc ren bị mòn dao — nhanh hơn và tin cậy hơn nhiều so với thử vặn bằng một con đai ốc bất kỳ.

Tiêu chuẩn tham chiếu

NEXIM cung cấp bulong, đai ốc, vòng đệm theo DIN/ISO có sẵn kho Bình Dương, giao 24h khu vực Bình Dương – TP.HCM – Đồng Nai. Cần chứng chỉ vật liệu 3.1 hoặc CO/CQ, báo trước khi đặt hàng. Xem hàng: Đai ốc thường · Ty ren · Bulong lục giác ngoài. Xem toàn bộ bài kỹ thuật →
Bài cùng cụm Kỹ thuật chuyên sâu: Lớp phủ & dung sai ren · Chiều sâu ren ăn khớp · Quy đổi DIN – ISO – JIS · Kẹt ren inox