Trên bản vẽ, ren hiếm khi chỉ ghi "M10 × 1,5". Đầy đủ phải là "M10 × 1,5 – 6g" cho bulong hoặc "M10 × 1,5 – 6H" cho lỗ ren. Hai ký hiệu đuôi ấy quyết định bộ đôi lắp vào nhau chặt hay lỏng, có chỗ cho lớp mạ hay không, và có kẹt ren khi nóng lên hay không. Bài này giải mã chúng theo ISO 965.
Ký hiệu dung sai ren gồm hai phần: một chữ số là cấp dung sai (độ rộng của dải), và một chữ cái là miền dung sai (vị trí của dải so với kích thước danh nghĩa).
Khi cấp dung sai của đường kính trung bình và đường kính đỉnh khác nhau, ký hiệu có hai nhóm, ví dụ "5g6g". Khi chúng giống nhau thì viết gọn một nhóm, "6g".
Miền h (ngoài) và H (trong) có sai lệch cơ bản bằng không — biên dung sai chạm đúng kích thước danh nghĩa. Các miền còn lại lùi ra một khoảng để chừa khe hở:
| Miền | Dùng cho | Sai lệch cơ bản | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| h | Ren ngoài | 0 | Khe hở nhỏ nhất; ren chính xác, thường không phủ. |
| g | Ren ngoài | −(15 + 11P) µm | Mặc định của bulong tiêu chuẩn; khe hở đủ cho lớp mạ mỏng. |
| f, e | Ren ngoài | Âm nhiều hơn g | Khe hở lớn hơn cho lớp phủ dày, hoặc làm việc ở nhiệt độ cao. |
| H | Ren trong | 0 | Mặc định của đai ốc và lỗ taro tiêu chuẩn. |
| G | Ren trong | Dương | Lỗ ren rộng hơn — cho lớp phủ trên ren trong hoặc lắp dễ. |
Công thức của miền g rất đáng nhớ vì nó cho thấy khe hở phụ thuộc bước ren chứ không phụ thuộc đường kính:
| Bước ren P (mm) | Sai lệch cơ bản es của miền g (µm) | Ren thường tương ứng |
|---|---|---|
| 0,8 | −24 | M5 |
| 1,0 | −26 | M6 |
| 1,25 | −28 | M8 |
| 1,5 | −32 | M10 |
| 1,75 | −34 | M12 |
| 2,0 | −38 | M16 |
Điều kiện áp dụng: các giá trị trên tính từ công thức es = −(15 + 11P) µm của ISO 965-1, làm tròn theo tiêu chuẩn. Đó là khoảng lùi của biên dung sai, không phải khe hở lắp ghép thực tế — khe hở thực còn cộng thêm dung sai chế tạo của cả hai chi tiết.
Bộ đôi 6g – 6H cho khe hở nhỏ nhưng chắc chắn khác không, và đó là điều cần thiết vì ba lý do:
Ngược lại, cặp khít hơn như 4h6h chỉ dùng khi cần định vị chính xác hoặc chống rơ, và bắt buộc phải là ren không phủ hoặc phủ rất mỏng.
Lớp phủ càng dày càng ăn mất khe hở. Với lớp phủ dày hơn mức mà miền g chịu được, ISO 4042 và bản vẽ sẽ chuyển ren ngoài sang miền f hoặc e — tức cắt ren nhỏ hơn nữa trước khi phủ, để sau khi phủ kích thước rơi về đúng vùng lắp được.
Mạ kẽm nhúng nóng là trường hợp cực đoan: lớp kẽm dày hơn hẳn mạ điện phân và không đều. ISO 10684 giải quyết theo hướng ngược lại — giữ nguyên bulong và taro đai ốc lớn hơn sau khi mạ. Hệ quả bắt buộc phải nhớ khi mua hàng:
Dung sai ren không đo được bằng thước cặp. Cách kiểm tiêu chuẩn là dùng calip giới hạn theo nguyên tắc "qua – không qua":
Ý nghĩa: đầu GO kiểm tra ren không quá chặt (đủ lắp được), đầu NO GO kiểm tra ren không quá lỏng (đủ chịu lực). Một chi tiết chỉ đạt khi qua cả hai phép. Với hàng nhập kho số lượng lớn, đây là phép kiểm tra đầu vào rẻ và nhanh nhất để phát hiện ren sai hệ hoặc ren mòn dao.
| Ký hiệu | Nghĩa | Hay gặp ở đâu |
|---|---|---|
| M10 × 1,5 – 6g | Bulong ren thường, dung sai trung bình | Hầu hết bulong tiêu chuẩn |
| M10 × 1,5 – 6H | Đai ốc hoặc lỗ taro tương ứng | Đai ốc tiêu chuẩn, lỗ taro bản vẽ |
| M10 × 1,25 – 6g | Ren nhuyễn (bước mịn) | Máy nhập, chỗ cần chỉnh tinh, chống rung |
| M10 × 1,5 – 6e | Ren ngoài chừa chỗ cho lớp phủ dày | Hàng có lớp phủ đặc biệt |
| M10 × 1,5 – 6H (nhúng nóng, taro lớn) | Đai ốc taro lớn theo ISO 10684 | Kết cấu thép ngoài trời |
| M10 × 1,5 – 4h6h | Ren ngoài chính xác, khe hở tối thiểu | Chi tiết định vị, dụng cụ đo |
Khi đặt hàng mà bản vẽ chỉ ghi "M10", mặc định của hàng thương mại là ren thường bước 1,5 và dung sai 6g/6H. Nếu chi tiết cần khác đi — ren nhuyễn, dung sai chặt, lớp phủ dày — thì phải ghi rõ, vì không có cách nào suy ra được sau khi hàng đã về kho.
Chữ thường g là ren ngoài (bulong), chữ hoa H là ren trong (đai ốc, lỗ taro). Số 6 là cấp dung sai trung bình, giống nhau ở cả hai. Miền H có sai lệch cơ bản bằng không, còn miền g lùi vào một khoảng −(15 + 11P) micromet để chừa chỗ cho lớp mạ và cho bụi bẩn. Cặp 6g/6H là mặc định của hàng tiêu chuẩn.
Với mạ kẽm điện phân theo ISO 4042 thì không — miền g đã chừa sẵn chỗ cho lớp phủ mỏng. Chỉ khi lớp phủ dày hơn mức đó mới phải chuyển ren ngoài sang miền f hoặc e, tức cắt ren nhỏ hơn trước khi phủ. Riêng mạ kẽm nhúng nóng thì giải quyết theo hướng khác: taro đai ốc lớn hơn theo ISO 10684.
Vì ISO 10684 yêu cầu taro đai ốc nhúng nóng lớn hơn tiêu chuẩn để bù lớp kẽm dày trên bulong. Khi lắp với bulong mạ điện phân có lớp phủ mỏng, khe hở thừa ra rất nhiều, mối ghép rơ và tự lỏng nhanh khi rung. Quy tắc mua hàng là nhúng nóng đi với nhúng nóng, mạ điện phân đi với mạ điện phân.
Dùng calip giới hạn qua – không qua: calip nút cho ren trong, calip vòng cho ren ngoài. Đầu GO phải vặn hết chiều dài ren, đầu NO GO không được vào quá hai vòng. Phép này phát hiện ngay ren sai bước, sai hệ inch/mét, hoặc ren bị mòn dao — nhanh hơn và tin cậy hơn nhiều so với thử vặn bằng một con đai ốc bất kỳ.