Mối ghép đã lắp xong. Câu hỏi nghiệm thu là: làm sao biết nó thật sự có đủ lực kẹp? Vấn đề cơ bản là lực kẹp nằm bên trong bulong, không nhìn thấy được, và mọi phép kiểm tra gián tiếp đều có nhược điểm riêng — kể cả phép quen thuộc nhất là dùng cần lực kiểm lại mô men.
Khi đặt cần lực lên một đai ốc đã siết và tăng dần mô men cho tới khi nó nhúc nhích, cái ta đo được gọi là mô men bứt. Ba vấn đề:
Điều đó không có nghĩa là bỏ phép này — nó vẫn phát hiện được mối ghép lỏng rõ rệt, và nó rẻ. Nhưng đừng dùng nó để khẳng định lực kẹp đạt bao nhiêu phần trăm mục tiêu.
| Phương pháp | Đo cái gì | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Vạch sơn đánh dấu | Đai ốc có xoay hay không | Gần như miễn phí; kiểm bằng mắt từ xa; phân biệt được tự lỏng với lún | Không cho biết lực kẹp; chỉ phát hiện cơ chế xoay |
| Mô men bứt bằng cần lực | Mô men cần để làm đai ốc nhúc nhích | Dụng cụ phổ biến; phát hiện được mối ghép lỏng rõ | Kết quả lạc quan; làm xáo trộn mối ghép; phân tán lớn |
| Siết lại theo góc kiểm tra | Mối ghép còn giữ được góc đã siết không | Ít phụ thuộc ma sát hơn | Cần biết quy trình siết ban đầu; vẫn xáo trộn mối ghép |
| Vòng đệm chỉ thị lực trực tiếp | Lực kẹp, qua độ dẹt của các vấu | Nhìn thấy được bằng mắt hoặc bằng thước lá; kiểm lại được sau này | Phải lắp từ đầu; là chi tiết tiêu hao; theo bộ EN 14399 |
| Hệ bulong kiểm soát lực siết (đuôi vặn đứt) | Lực kẹp, qua việc đuôi đứt | Bằng chứng nhìn thấy ngay khi siết; nhanh trên công trường | Chỉ chứng minh thời điểm lắp, không kiểm lại được về sau |
| Đo giãn dài bằng siêu âm | Lực kẹp, gần như trực tiếp | Chính xác nhất; đo lại được sau nhiều năm mà không tháo | Thiết bị đắt; cần hiệu chuẩn theo lô bulong; cần mặt đầu bulong tiếp cận được |
| Đo bằng đồng hồ so trên bulong khoan tâm | Độ giãn dài | Chính xác, dụng cụ rẻ | Phải gia công bulong từ trước |
Cách làm thực tế không phải chọn một phương pháp mà là xếp lớp chúng theo mức độ quan trọng:
Kẻ vạch sơn qua đai ốc, bulong và chi tiết ngay sau khi siết. Chi phí gần bằng không, và nó biến mọi lần kiểm tra sau này thành việc nhìn bằng mắt. Đây cũng là cách duy nhất rẻ tiền để phân biệt tự lỏng với lún và rão — hai vấn đề có hai giải pháp hoàn toàn khác nhau, như trình bày ở bài mất lực siết và siết lại.
Chọn ngẫu nhiên một tỉ lệ mối ghép để đo bằng phương pháp định lượng phù hợp. Nguyên tắc chọn cỡ mẫu:
| Mức độ quan trọng | Cỡ mẫu gợi ý | Phương pháp |
|---|---|---|
| Mối ghép thông thường | Vài phần trăm mỗi cụm | Mô men bứt |
| Kết cấu chịu lực, thiết bị quay | Cao hơn, và tăng lên nếu phát hiện sai lệch | Mô men bứt hoặc góc kiểm tra |
| Mối ghép dự ứng lực theo EN 1090-2 | Theo đúng quy định của tiêu chuẩn thi công áp dụng | Theo phương pháp siết đã dùng; vòng đệm chỉ thị lực nếu có |
| Bích áp lực, an toàn con người | 100% | Đo giãn dài hoặc căng thủy lực có ghi số liệu |
Điều kiện áp dụng: cỡ mẫu cụ thể phải theo tiêu chuẩn thi công hoặc quy định dự án đang áp dụng — EN 1090-2 cho kết cấu thép, quy định của nhà sản xuất cho thiết bị. Bảng trên chỉ nêu nguyên tắc phân tầng. Nguyên tắc chung được chấp nhận rộng rãi: nếu mẫu phát hiện sai lệch thì mở rộng cỡ mẫu, và nếu tiếp tục sai lệch thì kiểm tra toàn bộ cụm.
Mục thứ hai hay bị bỏ sót nhất và lại quan trọng nhất về sau. Khi mối ghép có sự cố sau hai năm, biết được "mô men 143 Nm dựa trên giả thiết ma sát 0,14, ren khô" cho phép truy ngược xem giả thiết ấy có đúng với thực tế thi công hay không. Chỉ ghi "đã siết 143 Nm" thì không truy được gì.
Cuối cùng, một nguyên tắc đáng để dán lên tường xưởng: phép kiểm tra tốt nhất là phép kiểm tra được lên kế hoạch từ trước khi siết. Vòng đệm chỉ thị lực phải lắp từ đầu, vạch sơn phải kẻ ngay sau khi siết, bulong khoan tâm phải gia công từ trước. Sau khi mọi thứ đã lắp xong thì lựa chọn còn lại rất hẹp.
Chỉ ở mức phát hiện mối ghép lỏng rõ rệt. Mô men bứt luôn cao hơn mô men giữ mối ghép vì ma sát tĩnh lớn hơn ma sát động, nên kết quả có xu hướng lạc quan; ngoài ra chính hành động bứt đã làm mối ghép dịch chuyển. Nó rẻ và tiện nên vẫn nên dùng cho kiểm tra mẫu, nhưng đừng dùng để khẳng định lực kẹp đạt bao nhiêu phần trăm mục tiêu.
Rất nhiều so với chi phí. Vạch sơn liền mạch qua đai ốc, bulong và chi tiết cho biết đai ốc có xoay hay không, tức phân biệt được tự lỏng với lún và rão — hai vấn đề có hai giải pháp hoàn toàn khác nhau. Nó cũng cho phép kiểm tra bằng mắt từ xa trong mọi lần đi tuần sau này mà không cần dụng cụ.
Tùy mức độ quan trọng và tùy tiêu chuẩn thi công áp dụng. Nguyên tắc phân tầng: kiểm tra bằng mắt và đánh dấu 100%, kiểm tra định lượng trên mẫu với tỉ lệ tăng dần theo mức độ quan trọng, và kiểm tra 100% bằng phương pháp đo giãn dài cho bích áp lực hay mối ghép liên quan an toàn con người. Nếu mẫu phát hiện sai lệch thì phải mở rộng cỡ mẫu.
Vòng đệm có các vấu nhô lên; khi lực kẹp tăng, các vấu bị ép dẹt dần và khe hở còn lại giảm theo. Đo khe hở bằng thước lá là biết lực kẹp đã đạt ngưỡng hay chưa. Ưu điểm lớn là kiểm tra bằng mắt và kiểm lại được sau này; nhược điểm là phải lắp ngay từ đầu và là chi tiết tiêu hao. Loại này nằm trong bộ tiêu chuẩn EN 14399 cho mối ghép dự ứng lực.