Núm Vặn & Tán Đầu Khía
Núm vặn và tán đầu khía nhám tại NEXIM — lỗ ren trong, vặn tay lên vít cấy / trục ren : núm vặn bản thường và có bậc , tán đầu có khía. Thép mạ kẽm SUM23, thép đen, inox 303. Giá niêm yết công khai theo số lượng, tồn kho thật 2 kho, giao nhanh 24h Bình Dương – TP.HCM – Đồng Nai.
Cần báo giá dự án, CO/CQ, hóa đơn VAT: 097 4368 457 .
Núm Vặn & Tán Đầu Khía — 108 mã hàng
NEXIM cung cấp 108 mã núm vặn & tán đầu khía theo 42 dòng vật liệu và lớp phủ, giá từ 44.550 ₫ đến 695.400 ₫ mỗi cái (chưa VAT). Nhóm hàng này NEXIM nhập theo đơn đặt, không giữ sẵn tại kho Bình Dương. Xuất hóa đơn VAT, cung cấp CO/CQ theo yêu cầu. Hotline 097 4368 457.
Dòng sản phẩm Số mã Khoảng giá (chưa VAT)
Núm Vặn Có Bậc Thép Mạ Kẽm SUM23 — M4 5 105.050 ₫ – 169.950 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Mạ Kẽm SUM23 — M8 5 233.000 ₫ – 394.050 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Mạ Kẽm SUM23 — M5 5 134.850 ₫ – 234.750 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Mạ Kẽm SUM23 — M6 5 171.600 ₫ – 308.200 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Mạ Kẽm SUM23 — M3 5 98.150 ₫ – 166.450 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Mạ Kẽm SUM23 — M10 5 343.300 ₫ – 695.400 ₫
Tán Đầu Có Khía — M10 4 142.300 ₫ – 204.100 ₫
Tán Đầu Có Khía — M6 4 81.550 ₫ – 118.650 ₫
Tán Đầu Có Khía — M8 4 101.250 ₫ – 200.350 ₫
Tán Đầu Có Khía — M5 4 62.900 ₫ – 114.500 ₫
Tán Đầu Có Khía — M3 4 44.550 ₫ – 56.850 ₫
Tán Đầu Có Khía — M4 4 47.500 ₫ – 58.050 ₫
Núm Vặn Thép Mạ Kẽm SUM23 — M10 3 343.300 ₫ – 413.350 ₫
Núm Vặn Thép Mạ Kẽm SUM23 — M3 3 98.150 ₫ – 117.300 ₫
Núm Vặn Thép Mạ Kẽm SUM23 — M4 3 105.050 ₫ – 124.350 ₫
Núm Vặn Inox 303 — M5 3 187.400 ₫ – 224.250 ₫
Núm Vặn Thép Mạ Kẽm SUM23 — M6 3 171.600 ₫ – 206.700 ₫
Núm Vặn Inox 303 — M6 3 245.150 ₫ – 294.300 ₫
Núm Vặn Inox 303 — M4 3 134.850 ₫ – 161.200 ₫
Núm Vặn Inox 303 — M10 3 551.750 ₫ – 662.050 ₫
Núm Vặn Inox 303 — M8 3 311.700 ₫ – 374.900 ₫
Núm Vặn Thép Mạ Kẽm SUM23 — M8 3 233.000 ₫ – 278.500 ₫
Núm Vặn Thép Mạ Kẽm SUM23 — M5 3 134.850 ₫ – 161.200 ₫
Núm Vặn Inox 303 — M3 3 131.350 ₫ – 157.700 ₫
Núm Vặn Thép Đen SUM23 — M6 1 154.150 ₫ – 154.150 ₫
Núm Vặn Thép Đen SUM23 — M8 1 196.150 ₫ – 196.150 ₫
Núm Vặn Có Bậc Inox 303 — M6 1 245.150 ₫ – 245.150 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Đen SUM23 — M3 1 91.150 ₫ – 91.150 ₫
Núm Vặn Thép Đen SUM23 — M10 1 325.750 ₫ – 325.750 ₫
Núm Vặn Thép Đen SUM23 — M3 1 91.150 ₫ – 91.150 ₫
Núm Vặn Có Bậc Inox 303 — M4 1 134.850 ₫ – 134.850 ₫
Núm Vặn Thép Đen SUM23 — M5 1 115.550 ₫ – 115.550 ₫
Núm Vặn Có Bậc Inox 303 — M3 1 131.350 ₫ – 131.350 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Đen SUM23 — M4 1 98.150 ₫ – 98.150 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Đen SUM23 — M8 1 196.150 ₫ – 196.150 ₫
Núm Vặn Thép Đen SUM23 — M4 1 98.150 ₫ – 98.150 ₫
Núm Vặn Có Bậc Inox 303 — M10 1 551.750 ₫ – 551.750 ₫
Núm Vặn Có Bậc Inox 303 — M5 1 187.400 ₫ – 187.400 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Đen SUM23 — M10 1 325.750 ₫ – 325.750 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Đen SUM23 — M6 1 154.150 ₫ – 154.150 ₫
Núm Vặn Có Bậc Inox 303 — M8 1 311.700 ₫ – 311.700 ₫
Núm Vặn Có Bậc Thép Đen SUM23 — M5 1 115.550 ₫ – 115.550 ₫